1. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Dược (Phần 2)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1787

阿胶 ā jiāo A giao
阿魏 ā wèi A nguỳ
安息香 ān xī xiāng An tức hương

Jan 27

2. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Dược (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1879

ỗi một ngành nghề đều có những thuật ngữ, từ ngữ riêng dành cho chuyên môn của ngành đó. Với ngành dược cũng vậy. Bạn đang học tiếng trung, bạn đang muốn tìm hiểu về từ vựng tiếng trung chuyên ngành dược…

Jan 27

3. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Bất động sản (Phần 2)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 2459

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà blog tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản”. (phần 2)…

Jan 27

4. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Bất động sản (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 6786

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà blog tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản”…

Jan 27

5. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Luật (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 3748

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà học tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng trung chuyên về ngành luật”…

Jan 27

6. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 7375

50牌号水泥砂浆 => páihào shuǐní shājiāng => Vữa xi măng mác 50
立面 => lìmiàn => Mặt đứng
剖面 => pōumiàn => Mặt cắt (hoặc trắc dọc)

Dec 29

7. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Kế toán” (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 8391

审计 => Shěnjì => Kiểm toán
报表 => Bàobiǎo => Báo cáo
定期报表 => Dìngqíbàobiǎo => Báo cáo định kì thường xuyên

Dec 29

8. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Giáo dục”

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 2304

11, 本科 Běnkē – Undergraduate: Chính quy
12, 证书Zhèngshū – Certificate: Chứng chỉ
13,教育部Jiàoyù bù – Ministry of Education:…

Nov 21

9. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Thương mại”

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 5087

价格谈判 => Jiàgé tánpàn => đàm phán giá cả
订单 => Dìngdān => đơn đặt hàng
长期订单 => Chángqí dìngdān => đơn đặt hàng dài hạn

Nov 21