1. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Dược (Phần 2)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1430

阿胶 ā jiāo A giao
阿魏 ā wèi A nguỳ
安息香 ān xī xiāng An tức hương

Jan 27

2. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Dược (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1550

ỗi một ngành nghề đều có những thuật ngữ, từ ngữ riêng dành cho chuyên môn của ngành đó. Với ngành dược cũng vậy. Bạn đang học tiếng trung, bạn đang muốn tìm hiểu về từ vựng tiếng trung chuyên ngành dược…

Jan 27

3. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Bất động sản (Phần 2)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1960

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà blog tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản”. (phần 2)…

Jan 27

4. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Bất động sản (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 4767

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà blog tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất động sản”…

Jan 27

5. Từ vựng tiếng Trung – Chuyên ngành Luật (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 3053

Chủ đề từ vựng tiếp theo mà học tiếng trung muốn chia sẻ đến các bạn đó là lĩnh vực khá nổi tiếng trong số các ngành nghề. Đó là “từ vựng tiếng trung chuyên về ngành luật”…

Jan 27

6. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 6368

50牌号水泥砂浆 => páihào shuǐní shājiāng => Vữa xi măng mác 50
立面 => lìmiàn => Mặt đứng
剖面 => pōumiàn => Mặt cắt (hoặc trắc dọc)

Dec 29

7. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Kế toán” (Phần 1)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 7459

审计 => Shěnjì => Kiểm toán
报表 => Bàobiǎo => Báo cáo
定期报表 => Dìngqíbàobiǎo => Báo cáo định kì thường xuyên

Dec 29

8. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Giáo dục”

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 1861

11, 本科 Běnkē – Undergraduate: Chính quy
12, 证书Zhèngshū – Certificate: Chứng chỉ
13,教育部Jiàoyù bù – Ministry of Education:…

Nov 21

9. [Tiếng Trung chuyên ngành] – Chuyên ngành “Thương mại”

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Lượt xem: 3966

价格谈判 => Jiàgé tánpàn => đàm phán giá cả
订单 => Dìngdān => đơn đặt hàng
长期订单 => Chángqí dìngdān => đơn đặt hàng dài hạn

Nov 21