[Từ vựng tiếng Trung] – Chủ đề “Khách sạn”

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Ngày đăng: 20/11/2014 - 3:51 AM
  • 2782 Lượt xem

Tiếng Trung => Phiên âm => Tiếng Việt

  • 牛排 => Niúpái => Buffet-Bít tết
  • 自助餐 => Zìzhùcān => Căn hộ kiểu gia đình
  • 家庭式房间 => Jiātíng shì fángjiān => Đại sảnh
  • 大堂 => Dàtáng => Đặt cọc
  • 订金 => Dìngjīn => Đặt phòng đơn
  • 订单间 => Dìngdān jiān => Đặt phòng theo đoàn
  • 订一个团的房 => Dìng yīgè tuán de fáng => Đặt phòng trực tiếp
  • 直接订房 => Zhíjiē dìngfáng Diànhuà dìngfáng fúwùyuán (zǒng tái fúwùyuán) => Điểm tâm
  • -点心 => Diǎnxīn => Điện thoại đường dài
  • -长途电话 => Chángtú diànhuà => Điện thoại nội bộ (từ phòng nàyqua phòng khác)
  • 内线 => Nèixiàn => Điện thoại quốc tế
  • 国际电话 => Guójì diànhuà => Đồ lưu niệm
  • 纪念品 => Jìniànpǐn => Đồ tráng miệng
  • 饭后甜点 => Fàn hòu tiándiǎn => Giảm giá
  • 减价 => Jiǎn jià Khách sạn ( Hotel)
  • 饭店 => Fàndiàn => Lễ tân
  • 柜台 => Guìtái => Mùa du lịch
  • 旅游旺季 => Lǚyóu wàngjì => Nhà nghỉ ( Motel)
  • 汽车旅馆 => Qìchē lǚguǎn => Nhà trọ (Inn)
  • 小旅馆 => Xiǎo lǚguǎn => Nhân viên bàn_bar
  • 吧台人员 => Bātái rényuán => Nhân viên dọn phòng
  • 茶房员 => Cháfáng yuán => Nhân viên gác cửa
  • 门窗(管理)人员 => Ménchuāng (guǎnlǐ) rényuán => Nhân viên giải đáp thông tin
  • 解答问题人员 => Jiědá wèntí rényuán => Nhân viên giặt là
  • 清洗洗衣物人员 => Qīngxǐ xǐyī wù rényuán => Nhân viên khuôn vác
  • 盘运员 => Pán yùn yuán => Nhân viên lễ tân
  • 总台服务员 => Zǒng tái fúwùyuán => Nhân viên phòng quần áo
  • 衣物间服务员 => Yīwù jiān fúwùyuán => Nhân viên quét dọn
  • 保洁人员(或清洁人员 ) => Bǎojié rényuán (huò qīngjié rényuán) => Nhân viên tạp vụ
  • 杂务人员 => Záwù rényuán => Nhân viên thủ quỹ
  • 出纳员 => Chūnà yuán => Nhân viên trực buồng
  • 值班人员 => Zhíbān rényuán => Nhân viên trực đêm
  • 值夜班人员 => Zhí yèbān rényuán => Nhân viên trực tầng
  • 楼层值班人员 => Lóucéng zhíbān rényuán => Phòng đôi
  • 双人房 => Shuāngrén fáng => Phòng đơn
  • 单人房 => Dān rén fáng => Phòng hạng sang
  • 高级间 => Gāojí jiān => Phòng thông nhau
  • 互通房 => Hùtōng fáng => Phòng tiêu chuẩn
  • 标准间 => Biāozhǔn jiān => Sâm panh
  • 香槟 => Xiāngbīn => Sòng bạc
  • 赌场 => Dǔchǎng => Thanh toán
  • 结帐 => Jié zhàng => Thay đổi thời gian
  • 变更时间 => Biàngēng shíjiān => Thẻ phòng (mở cửa) (thay cho chìa khóa, tếng Anh gọi là Ving card hoặc bing card thì phải)
  • 电脑房门卡 => Diànnǎo fáng mén kǎ => Thủ tục đăng ký khách sạn
  • 入住酒店登记手续 => Rùzhù jiǔdiàn dēngjì shǒuxù => Thủ tục nhận phòng(check in)
  • 办理住宿手续 => Bànlǐ zhùsù shǒuxù => Thủ tục trả phòng (check out)
  • 办理退房 => Bànlǐ tuì fáng => Tiền bo
  • 小费 => Xiǎofèi => Tiền mặt
  • 现金 => Xiànjīn => Xuất (ăn)
  • 份 => Fèn => Phần

Học tiếng Trung

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan