[Từ vựng tiếng Trung] – Chủ đề “Internet, mua sắm trực tuyến” (Phần 2)

  • Đăng bởi: Học tiếng Trung
  • Ngày đăng: 30/12/2014 - 7:56 AM
  • 1178 Lượt xem

Tiếng Trung => Phiên âm => Tiếng Việt

  • 买家保障 => (Mǎi jiā bǎozhàng) => Bảo đảm quyền lợi người mua
  • 商家认证 => (Shāngjiā rènzhèng) => Gian hàng đã xác thực:
  • 安全交易 => (Ānquán jiāoyì) => Nhà cung cấp uy tín
  • 服务内容 => (Fúwù nèiróng) => Nội dung dịch vụ
  • 会员服务 => (Huìyuán fúwù) => Dịch vụ thành viên
  • 越中贸易通 => (Yuè zhōng màoyì tōng) => Giao dịch Việt-Trung
  • 推广服务 => (Tuī guǎng fú wù) => Dịch vụ quảng cáo
  • 市场快讯和行业资讯 => (Shìchǎng kuàixùn hé hángyè zīxùn) => Tin ngành và tin nhanh thị trường:
  • 中国名企推荐 => (Zhōng guó míng qǐ tuī jiàn) => Gợi ý một số thương hiệu nổi tiếng Trung Quốc:
  • 采购 => (Cǎigòu) => Mua
  • 发布采购 => (Fā bù cǎi gòu) => Đăng tin mua
  • 发布产品 => (Fābù chǎnpǐn) => Đăng sản phẩm
  • 管理供应产品 => (Guǎnlǐ gōngyìng chǎnpǐn) => Quản lý sản phẩm bán
  • 工具 => (Gōngjù) => Công cụ
  • 管理旺铺 => (Guǎn lǐ wàng pù) => Quản lý gian hàng HOT
  • 投诉举报 => (Tóusù jǔbào) => Báo cáo vi phạm
  • 资讯社区 => (Zīxùn shèqū) => Thông tin cộng đồng
  • 商业资讯 => (Shāng yè zī xùn) => Tin tức thương mại
  • 纺织 => (fǎngzhī) => Dệt may
  • 服装服饰 => (Fúzhuāng fúshì) => Quần áo trang sức
  • 家居百货 => (Jiājū bǎihuò) => Hàng tạp hóa, gia dụng
  • 家电 => (Shùmǎ jiādiàn) => Sản phẩm kỹ thuật số
  • 家装 => (Jiāzhuāng) => Nội thất trang trí
  • 最新快讯 => (Zuìxīn kuàixùn) => Tin mới nhất
  • 食品 => (Shípǐn) => Thực phẩm
  • 家具 => (Jiājù) => Đồ gia dụng
  • 机械 => (Jīxiè) => Máy công cụ
  • 化工 => (Huàgōng) => Hóa chất công nghiệp
  • 安防 => (Ānfáng) => Phòng hộ
  • 数据 => (Shùjù) => Dữ liệu
  • 报告 => (Bàogào) => Báo cáo
  • 最新越南求购信息 => (Zuìxīn yuènán qiú gòu xìnxī) => Tin mua mới nhất Việt Nam
  • 最新企业 => (Zuìxīn qǐyè) => Doanh nghiệp mới tham gia: Công ty mới tham gia
  • 发布企业 => (fābù qǐyè) => Đăng doanh nghiệp
  • 最新资讯 => (Zuìxīn zī xùn) => Tin mới nhất
  • 热点专题 => (Rèdiǎn zhuāntí) => Chủ đề HOT
  • 专题 => (Zhuāntí) => Chủ đề: Chuyên trang (hiện trên trang chủ để là chủ đề, các trang giới thiệu về các công ty ví dụ Sanny, 114) Hitech Fair…de nguyen la chuyên trang
  • 项目库 => (xiàngmù kù) => Danh sách thư mục
  • 合作商铺 => (Hézuò shāngpù) => Gian hàng hợp tác
  • 排行榜 => (Páiháng bǎng) => Bảng xếp hạng.
  • 请您输入公司名称 => (Qǐng nín shūrù gōngsī míngchēng) => Xin vui lòng nhập tên công ty
  • 请您输入主要业务 => (qǐng nín shūrù zhǔyào yèwù) => Xin vui lòng nhập lĩnh vực kinh doanh
  • 请您选择公司性质 => (qǐng nín xuǎnzé gōngsī xìngzhì) => Xin vui lòng lựa chọn loại hình công ty
  • 请您选择年营业额 => (qǐng nín xuǎnzé nián yíngyè é) => Xin vui lòng lựa chọn doanh thu hàng năm
  • 请您选择雇员人数 => (qǐng nín xuǎnzé gùyuán rénshù) => Xin vui lòng lựa chọn số lượng nhân viên
  • 请您输入法人代表 => (qǐng nín shūrù fǎrén dàibiǎo) => Xin vui lòng nhập tên người đại diên
  • 请您输入注册资金 => (qǐng nín shūrù zhùcè zījīn) => Xin vui lòng nhập vào vốn đăng ký
  • 请您输入开户行 => (qǐng nín shūrù kāihù xíng) => Xin vui lòng nhập thông tin ngân hàng
  • 请您输入银行帐号 => (qǐng nín shūrù yínháng zhànghào) => Xin vui lòng nhập tài khoản ngân hàng
  • 请您输入公司介绍 => (qǐng nín shūrù gōngsī jièshào) => Xin vui lòng nhập thông tin giới thiệu về công ty

Học tiếng Trung

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan